Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

development

/dɪˈvɛl.əp.mənt/ A1

Nghĩa

sự phát triển danh từ

Định nghĩa · The process of growth or improvement.

“The development of the city is fast.”Sự phát triển của thành phố rất nhanh.

“Economic development is crucial.”Phát triển kinh tế rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'development' để thảo luận về tiến bộ trong IELTS.

Ghi chú · Danh từ không đếm được khi nói về quá trình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...