Remotely access email
Nghĩa
Định nghĩa · To access email from a location away from the main device.
“Users can save time when working by remotely accessing email”Người dùng có thể tiết kiệm thời gian khi làm việc bằng cách truy cập email từ xa.
“You can remotely access email from any internet-enabled device.”Bạn có thể truy cập email từ xa từ bất kỳ thiết bị nào có internet.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về làm việc từ xa.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ thông tin.