Kho từ › technology › Blended learning

Blended learning

B2 n.phr 📁 technology IELTS
Phương pháp học kết hợp (online và offline)
UK · US
A learning method that combines online and offline education.
Blended learning is becoming a trend in schools due to its effectiveness and convenience.
→ Phương pháp học kết hợp đang trở thành 1 xu hướng trong các trường học bởi sự hiệu quả và tiện lợi của nó
Blended learning offers flexibility in education.→ Phương pháp học kết hợp mang lại sự linh hoạt trong giáo dục.
Đồng nghĩa
hybrid learningintegrated learning
Collocations
implement blended learningbenefits of blended learning
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của phương pháp học này trong bài viết.
Phù hợp với nhiều đối tượng học viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...