Kho từ › health › Proteins

Proteins

B2 n.phr 📁 health IELTS
Các chất protein
UK · US
Substances that help build and repair body tissues.
Women with a greater lean body mass have higher rates of proteins synthesis in pregnancy.
→ Những người phụ nữ có thân hình săn chắc hơn có tỷ lệ tổng hợp các chất protein trong thai kỳ.
Proteins are essential for muscle growth and repair.→ Các chất protein rất cần thiết cho sự phát triển và sửa chữa cơ bắp.
Đồng nghĩa
proteinsbuilding blocks
Collocations
high-protein dietprotein sourcesprotein intake
🎯 IELTS: Nói về protein khi thảo luận về chế độ ăn uống trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong dinh dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...