Kho từ › health › Carbonhydrates

Carbonhydrates

B2 n.phr 📁 health IELTS
Các chất carbohydrates
UK · US
Sugars and starches that provide energy to the body.
You should eat your carbohydrates within two hours after your workout.
→ Bạn nên ăn các đồ có chứa các chất carbonhydrate hai giờ sau khi tập luyện.
Carbohydrates are the body's main source of energy.→ Các chất carbohydrates là nguồn năng lượng chính cho cơ thể.
Đồng nghĩa
carbsenergy sources
Collocations
complex carbohydratessimple carbohydratescarbohydrate-rich foods
🎯 IELTS: Đề cập đến carbohydrates khi nói về chế độ ăn trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong dinh dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...