Grains
Nghĩa
Định nghĩa · Seeds or fruits used for food, often ground into flour.
“A tornado destroyed grains field across much of the delta.”Một cơn lốc xoáy đã phá hủy hết các cánh đồng trồng ngũ cốc ở vùng đồng bằng.
“Grains are a staple food in many cultures.”Các loại ngũ cốc là thực phẩm chính trong nhiều nền văn hóa.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong dinh dưỡng.