Kho từ › health › Grains

Grains

B2 n.phr 📁 health IELTS
Các loại ngũ cốc
UK /greinz/ · US /greinz/
Seeds or fruits used for food, often ground into flour.
A tornado destroyed grains field across much of the delta.
→ Một cơn lốc xoáy đã phá hủy hết các các cánh đồng trồng ngũ cốc ở vùng đồng bằng.
Grains are a staple food in many cultures.→ Các loại ngũ cốc là thực phẩm chính trong nhiều nền văn hóa.
Đồng nghĩa
cerealsseeds
Collocations
whole grainsgrain productsgrain-based foods
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về thực phẩm trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong dinh dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...