Dairy produce
Nghĩa
Định nghĩa · Products made from milk, like cheese and yogurt.
“There is no reason to believe that any other type of yoghurt or dairy product is implicated in the outbreak.”Không có lý do gì để tin rằng có bất kì loại sữa chua uống hay sản phẩm từ sữa nào có liên quan đến sự bùng phát này.
“Dairy produce is rich in calcium and vitamins.”Sản phẩm từ sữa rất giàu canxi và vitamin.
Mẹo IELTS · Đề cập đến sản phẩm từ sữa khi nói về chế độ ăn trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong dinh dưỡng.