Kho từ › health › Dairy produce

Dairy produce

B2 n.phr 📁 health IELTS
Sản phẩm từ sữa
UK · US
Products made from milk, like cheese and yogurt.
There is no reason to believe that any other type of yoghurt or dairy product is implicated in the outbreak.
→ Không có lý do gì để tin rằng có bất kì loại sữa chua uống hay sản phẩm từ sữa nào có liên quan đến sự bùng phát này.
Dairy produce is rich in calcium and vitamins.→ Sản phẩm từ sữa rất giàu canxi và vitamin.
Đồng nghĩa
milk productsdairy items
Collocations
dairy productsdairy industrydairy consumption
🎯 IELTS: Đề cập đến sản phẩm từ sữa khi nói về chế độ ăn trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong dinh dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...