Kho từ › health › Fats

Fats

B2 n.phr 📁 health IELTS
Các chất béo
UK /fæts/ · US /fæts/
Substances that provide energy and support cell function.
The layer of subcutaneous fat provides women with better insulation than men.
→ Lượng mỡ dưới da của phụ nữ giúp họ có khả năng giữ nhiệt tốt hơn nam giới.
Fats are essential for hormone production and energy storage.→ Các chất béo rất cần thiết cho việc sản xuất hormone và lưu trữ năng lượng.
Đồng nghĩa
lipidsoils
Collocations
healthy fatssaturated fatsunsaturated fats
🎯 IELTS: Nói về chất béo khi thảo luận về sức khỏe trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong dinh dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...