Kho từ › health › Ride a bicycle

Ride a bicycle

B2 n.phr 📁 health IELTS
Đi xe đạp
UK · US
To travel using a bicycle for transport.
I do not suggest you ride a bicycle without light at night.
→ Tớ khuyên cậu đừng bao giờ đi xe đạp vào buổi tối mà không có đèn.
I prefer to ride a bicycle to work for exercise.→ Tôi thích đi xe đạp đến nơi làm việc để tập thể dục.
Đồng nghĩa
cyclebicycle ride
Collocations
ride a bikeride a bicycle to workenjoy riding a bicycle
🎯 IELTS: Đề cập đến việc đi xe đạp khi nói về giao thông trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng khi nói về phương tiện di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...