Kho từ › health › Have an operation

Have an operation

B2 v.phr 📁 health IELTS
Phẫu thuật
UK · US
To undergo a medical procedure to fix a health issue.
He has to have an operation on his shoulder.
→ Anh ấy phải làm phẫu thuật vai.
He had an operation to remove his appendix.→ Anh ấy đã phẫu thuật để loại bỏ ruột thừa của mình.
Đồng nghĩa
surgerymedical procedure
Collocations
have a major operationhave a minor operationundergo surgery
🎯 IELTS: Nói về phẫu thuật khi thảo luận về sức khỏe trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...