Kho từ › health › Have an operation

Have an operation ID 441784

B2 v.phr 📁 health IELTS
Phẫu thuật
He has to have an operation on his shoulder.
→ Anh ấy phải làm phẫu thuật vai.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...