Psychological well-being
Nghĩa
Định nghĩa · A state of mental health and emotional stability.
“We are concerned with the physical and psychological well-being of our employees.”Chúng tôi quan tâm đến cả sức khỏe thể chất và tâm lý của nhân viên.
“Psychological well-being is crucial for overall health.”Tâm lý lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Mẹo IELTS · Nói về sức khỏe tâm lý khi thảo luận về sức khỏe trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong tâm lý học.