Vital/ crucial/ important to
Nghĩa
Định nghĩa · Something that is very necessary or significant.
“A strong opposition is vital to a healthy democracy.”Sự kháng cự mạnh mẽ là rất quan trọng với một nền dân chủ lành mạnh.
“Exercise is vital to maintaining a healthy lifestyle.”Tập thể dục là quan trọng với việc duy trì lối sống lành mạnh.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nhấn mạnh điều gì đó quan trọng trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.