Kho từ › health › Vital/ crucial/ important to

Vital/ crucial/ important to

B2 n.phr 📁 health IELTS
Quan trọng với
UK · US
Something that is very necessary or significant.
A strong opposition is vital to a healthy democracy.
→ Sự kháng cự mạnh mẽ là rất quan trọng với một nền dân chủ lành mạnh.
Exercise is vital to maintaining a healthy lifestyle.→ Tập thể dục là quan trọng với việc duy trì lối sống lành mạnh.
Đồng nghĩa
essentialcrucial
Collocations
vital rolevital importancevital signs
🎯 IELTS: Sử dụng khi nhấn mạnh điều gì đó quan trọng trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...