Cause/ avoid stress
Nghĩa
Định nghĩa · To create or prevent feelings of pressure or anxiety.
“Incorporating herbs and teas into your daily regimen helps avoid stress.”Kết hợp các loại thảo mộc và trà vào chế độ ăn hàng ngày giúp tránh căng thẳng.
“Work can cause stress if not managed well.”Công việc có thể gây căng thẳng nếu không được quản lý tốt.
Mẹo IELTS · Nói về căng thẳng khi thảo luận về sức khỏe trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong tâm lý học.