Kho từ › health › Cause/ avoid stress

Cause/ avoid stress

B2 n.phr 📁 health IELTS
Để gây / tránh căng thẳng
UK · US
To create or prevent feelings of pressure or anxiety.
Incorporating herbs and teas into your daily regimen helps avoid stress.
→ Kết hợp các loại thảo mộc và trà vào chế độ ăn hàng ngày giúp tránh căng thẳng.
Work can cause stress if not managed well.→ Công việc có thể gây căng thẳng nếu không được quản lý tốt.
Đồng nghĩa
create stressreduce stress
Collocations
cause stressavoid stressmanage stress
🎯 IELTS: Nói về căng thẳng khi thảo luận về sức khỏe trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...