Kho từ › health › Communicate with each other

Communicate with each other

B2 n.phr 📁 health IELTS
Để giao tiếp với nhau
UK · US
To share information or feelings with others.
A clairvoyant could communicate with dead people.
→ Nhà ngoại cảm có thể giao tiếp với người đã chết.
We communicate with each other through phone calls.→ Chúng tôi giao tiếp với nhau qua các cuộc gọi điện thoại.
Đồng nghĩa
interactconnect
Collocations
effectively communicatefail to communicate
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về giao tiếp trong IELTS.
Cần sử dụng trong các tình huống giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...