Communicate with each other
Nghĩa
Định nghĩa · To share information or feelings with others.
“A clairvoyant could communicate with dead people.”Nhà ngoại cảm có thể giao tiếp với người đã chết.
“We communicate with each other through phone calls.”Chúng tôi giao tiếp với nhau qua các cuộc gọi điện thoại.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về giao tiếp trong IELTS.
Ghi chú · Cần sử dụng trong các tình huống giao tiếp.