Kho từ › health › Medicinal herbs

Medicinal herbs

B2 n.phr 📁 health IELTS
Cây cỏ làm thuốc
UK · US
Plants used for healing or health benefits.
Medicinal herbs may relieve common ailments like indigestion, stress and headaches.
→ Thảo dược giúp giảm các bệnh thông thường như khó tiêu, căng thẳng và đau đầu
Medicinal herbs can treat various illnesses.→ Cây cỏ làm thuốc có thể chữa nhiều bệnh.
Đồng nghĩa
healing plantstherapeutic herbs
Collocations
use medicinal herbscultivate medicinal herbs
🎯 IELTS: Đề cập đến lợi ích sức khỏe trong IELTS.
Thường được sử dụng trong y học cổ truyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...