Từ vựng B2

Chủ đề health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Medicinal herbs

B2 IELTS

Nghĩa

Cây cỏ làm thuốc n.phr

Định nghĩa · Plants used for healing or health benefits.

“Medicinal herbs may relieve common ailments like indigestion, stress and headaches.”Thảo dược giúp giảm các bệnh thông thường như khó tiêu, căng thẳng và đau đầu

“Medicinal herbs can treat various illnesses.”Cây cỏ làm thuốc có thể chữa nhiều bệnh.

Mẹo IELTS · Đề cập đến lợi ích sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong y học cổ truyền.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...