Kho từ › health › Massage

Massage

B2 n.phr 📁 health IELTS
Xoa bóp
UK /'mæsɑ:ʤ/ · US /'mæsɑ:ʤ/
A method of rubbing the body to relieve tension.
A qualified massage therapist helps relieve stress and pain by manipulating muscles in the body
→ Một nhà trị liệu xoa bóp có trình độ giúp giảm căng thẳng và đau đớn bằng cách tác động đến các cơ bắp trong cơ thể.
I enjoy a relaxing massage after a long day.→ Tôi thích một buổi xoa bóp thư giãn sau một ngày dài.
Đồng nghĩa
kneadingrubbing
Collocations
get a massagetherapeutic massage
🎯 IELTS: Mô tả cảm giác sau khi massage trong IELTS.
Rất phổ biến trong các liệu pháp thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...