Kho từ › health › Processed food/ fast food

Processed food/ fast food

B2 n.phr 📁 health IELTS
Thực phẩm đã qua chế biến / Thức ăn nhanh
UK · US
Food that is prepared and often unhealthy.
The fast food industry is making good progress in developing more healthy alternatives.
→ Ngành công nghiệp thức ăn nhanh đang có những tiến bộ tốt trong việc phát triển các sản phẩm thay thế có lợi cho sức khỏe.
Processed food is convenient but not always healthy.→ Thực phẩm đã qua chế biến tiện lợi nhưng không phải lúc nào cũng tốt cho sức khỏe.
Đồng nghĩa
junk foodfast food
Collocations
eat processed foodavoid processed food
🎯 IELTS: Thảo luận về chế độ ăn uống trong IELTS.
Cần hạn chế trong chế độ ăn uống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...