Kho từ › health › Stay in a good health

Stay in a good health

B2 n.phr 📁 health IELTS
Để duy trì một sức khỏe tốt
UK · US
To maintain good physical condition and health.
A clean water supply is crucial to stay in a good health.
→ Nguồn nước sạch là rất quan trọng để duy trì một sức khỏe tốt.
Regular exercise helps stay in good health.→ Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì sức khỏe tốt.
Đồng nghĩa
remain healthystay fit
Collocations
stay in good healthstay physically active
🎯 IELTS: Nói về thói quen sức khỏe trong IELTS.
Cần chú ý đến chế độ ăn uống và tập luyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...