Kho từ › health › Be in a poor health

Be in a poor health ID 634321

B2 v.phr 📁 health IELTS
Trong tình trạng sức khỏe kém
Although she was in a poor health, she managed to pass the exam.
→ Mặc dù cô ấy gặp vấn đề về sức khỏe, cô ấy đã vượt qua được bài kiểm tra.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...