Kho từ › health › Be in a poor health

Be in a poor health

B2 v.phr 📁 health IELTS
Trong tình trạng sức khỏe kém
UK · US
To have poor physical condition or health.
Although she was in a poor health, she managed to pass the exam.
→ Mặc dù cô ấy gặp vấn đề về sức khỏe, cô ấy đã vượt qua được bài kiểm tra.
He is in poor health due to his lifestyle choices.→ Anh ấy trong tình trạng sức khỏe kém do lựa chọn lối sống.
Đồng nghĩa
unhealthyill
Collocations
be in poor healthsuffer from poor health
🎯 IELTS: Mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS.
Cần chăm sóc sức khỏe tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...