The natural habitat
Nghĩa
Định nghĩa · The natural environment where plants and animals live.
“The forest provides natural habitat for many plants and animals.”Rừng cung cấp môi trường sống tự nhiên cho nhiều loài thực vật và động vật.
“The natural habitat is essential for wildlife survival.”Môi trường sống tự nhiên rất cần thiết cho sự sống sót của động vật hoang dã.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về bảo tồn thiên nhiên.
Ghi chú · Môi trường sống tự nhiên cần được bảo vệ.