Kho từ › animals › Animal rights

Animal rights ID 984627

B2 n.phr 📁 animals IELTS
Quyền động vật
She campaigns for animal rights.
→ Cô ấy vận động cho quyền động vật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...