Kho từ › animals › Pet

Pet

B2 n.phr 📁 animals IELTS
Thú cưng
UK /pet/ · US /pet/
A domesticated animal kept for companionship.
Doctors have discovered that keeping a pet can do wonders for your health.
→ Các bác sĩ đã chỉ ra rằng nuôi thú cưng sẽ làm nên điều kì diệu cho sức khỏe của bạn
Many people love to have a pet at home.→ Nhiều người thích có một thú cưng ở nhà.
Đồng nghĩa
companion animaldomestic animal
Collocations
adopt a pettake care of a pet
🎯 IELTS: Thảo luận về thú cưng trong IELTS.
Cần chăm sóc và yêu thương thú cưng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...