Kho từ › animals › Endangered animals

Endangered animals

B2 n.phr 📁 animals IELTS
Các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng
UK · US
Animals that are at risk of disappearing completely.
What are the main reasons for endangered animals disappearing?
→ Đâu là những lí do chính dẫn đến sự biến mất của các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng?
Many endangered animals need protection to survive.→ Nhiều loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng cần được bảo vệ để sống sót.
Đồng nghĩa
threatened speciesat-risk animals
Collocations
protect endangered animalsendangered species list
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo tồn.
Cần bảo vệ động vật có nguy cơ tuyệt chủng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...