Kho từ › animals › With accelerating pace of life

With accelerating pace of life

B2 n.phr 📁 animals IELTS
Với nhịp sống ngày càng nhanh
UK · US
The increasing speed of daily life.
With the accelerating of life, we become careless about wild animals.
→ Với nhịp sống ngày càng nhanh, chúng ta ngày càng ít quan tâm đến động vật hoang dã hơn.
With the accelerating pace of life, stress is common.→ Với nhịp sống ngày càng nhanh, căng thẳng trở nên phổ biến.
Đồng nghĩa
fast-paced liferapid lifestyle
Collocations
accelerating pace of lifeadapt to the pace of life
🎯 IELTS: Nói về áp lực cuộc sống trong IELTS.
Cần tìm cách cân bằng cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...