Kho từ › environment › Find a solution

Find a solution

B2 v.phr 📁 environment IELTS
Tìm một giải pháp
UK · US
To look for an answer or way to solve a problem.
She cannot find a solution to this environmental problem.
→ Cô ấy không thể tìm được một giải pháp nào cho vấn đề môi trường này.
We need to find a solution to this issue.→ Chúng ta cần tìm một giải pháp cho vấn đề này.
Đồng nghĩa
seek answersdiscover solutions
Collocations
find answerssolution strategiesproblem-solving
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về giải pháp trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong thảo luận về vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...