Kho từ › environment › To save human race

To save human race

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Để cứu nhân loại
UK · US
To protect and ensure the survival of humanity.
We have only two years to save the human race.
→ Chúng ta chỉ còn two năm để cứu cả nhân loại.
We must take action to save the human race.→ Chúng ta phải hành động để cứu nhân loại.
Đồng nghĩa
protect humanityensure survival
Collocations
save liveshumanitarian effortsglobal survival
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về nhân loại trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về nhân đạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...