Kho từ › environment › Contaminated underground water

Contaminated underground water ID 181512

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Ô nhiễm nước ngầm
Wildlife can be harmed by the contaminated underground water.
→ Đời sống hoang dã có thể bị tổn hại bởi ô nhiễm nguồn nước ngầm

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...