Kho từ › cambridge › split

split

B2 v 📁 cambridge IELTS
chia tách
UK /split/ · US /split/
To divide something into parts.
The researchers aim to split the data into two distinct categories for more accurate analysis.
→ Các nhà nghiên cứu nhằm chia tách dữ liệu thành hai danh mục riêng biệt để phân tích chính xác hơn.
They decided to split the profits equally.→ Họ quyết định chia tách lợi nhuận một cách công bằng.
Đồng nghĩa
divideseparate
Collocations
split into twosplit the bill
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự phân chia trong IELTS.
Dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...