EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › split
split
B2
v
📁 cambridge
IELTS
chia tách
UK /split/
·
US /split/
To divide something into parts.
The researchers aim to split the data into two distinct categories for more accurate analysis.
→ Các nhà nghiên cứu nhằm chia tách dữ liệu thành hai danh mục riêng biệt để phân tích chính xác hơn.
They decided to split the profits equally.
→ Họ quyết định chia tách lợi nhuận một cách công bằng.
Đồng nghĩa
divide
separate
Collocations
split into two
split the bill
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả sự phân chia trong IELTS.
Dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
address/ conquer challenges
giải quyết vấn đề
Có trong các bộ
📝
Test 1
B2 · Admin
🎧
Test 4
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...