Kho từ › cambridge › foliage

foliage

B2 n 📁 cambridge IELTS
lá cây
UK /'fouliidʤ/ · US /'fouliidʤ/
The leaves of plants, especially trees.
The dense foliage of the rainforest provides habitat for numerous species of birds and insects.
→ Lá cây dày đặc của rừng mưa cung cấp nơi sống cho nhiều loài chim và côn trùng.
The foliage turned vibrant colors in autumn.→ Lá cây chuyển màu rực rỡ vào mùa thu.
Đồng nghĩa
leavesgreenery
Collocations
dense foliagelush foliage
🎯 IELTS: Dùng để tạo hình ảnh trong bài viết IELTS.
Thường dùng trong mô tả thiên nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...