Kho từ › cambridge › had a monopoly

had a monopoly

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
kiểm soát tất cả
UK · US
To have complete control over a market.
Historically, the corporation had a monopoly on the production of certain essential goods in the region.
→ Lịch sử cho thấy công ty đã kiểm soát tất cả việc sản xuất một số hàng hóa thiết yếu trong khu vực.
The firm had a monopoly on the software market.→ Công ty kiểm soát tất cả thị trường phần mềm.
Đồng nghĩa
exclusive controldomination
Collocations
have a monopolymonopoly power
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về thị trường trong IELTS.
Thường liên quan đến luật cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...