Kho từ › cambridge › company

company

B2 n 📁 cambridge IELTS
công ty, doanh nghiệp
UK /'kʌmpəni/ · US /'kʌmpəni/
An organization that sells goods or services.
The technology company has developed innovative solutions that significantly improve energy efficiency.
→ Công ty công nghệ đã phát triển các giải pháp đổi mới giúp cải thiện đáng kể hiệu quả năng lượng.
The company launched a new product line.→ Công ty đã ra mắt một dòng sản phẩm mới.
Đồng nghĩa
businessfirm
Collocations
start a companycompany policy
🎯 IELTS: Dùng để nói về kinh tế trong IELTS.
Có thể chỉ doanh nghiệp lớn hoặc nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...