EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › a fertile seed be grown
a fertile seed be grown
B2
n.phr
📁 cambridge
IELTS
hạt giống được nuôi trồng
UK
·
US
A seed that can grow into a plant.
In sustainable agriculture, a fertile seed be grown is essential for ensuring food security.
→ Trong nông nghiệp bền vững, hạt giống được nuôi trồng là rất cần thiết để đảm bảo an ninh lương thực.
A fertile seed can grow into a strong tree.
→ Một hạt giống được nuôi trồng có thể trở thành cây mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
productive seed
promising seed
Collocations
fertile seed
seed be grown
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả sự phát triển trong IELTS.
Thường dùng trong nông nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
address/ conquer challenges
giải quyết vấn đề
Có trong các bộ
📝
Test 1
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...