Kho từ › cambridge › a fertile seed be grown

a fertile seed be grown

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
hạt giống được nuôi trồng
UK · US
A seed that can grow into a plant.
In sustainable agriculture, a fertile seed be grown is essential for ensuring food security.
→ Trong nông nghiệp bền vững, hạt giống được nuôi trồng là rất cần thiết để đảm bảo an ninh lương thực.
A fertile seed can grow into a strong tree.→ Một hạt giống được nuôi trồng có thể trở thành cây mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
productive seedpromising seed
Collocations
fertile seedseed be grown
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự phát triển trong IELTS.
Thường dùng trong nông nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...