Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

code

/koʊd/ A1

Nghĩa

mã danh từ

Định nghĩa · A system of symbols used for communication.

“I need the code to open the door.”Tôi cần mã để mở cửa.

“He follows a strict code of conduct.”Anh ấy tuân theo quy tắc ứng xử nghiêm ngặt.

Đồng nghĩa cipherrules

Mẹo IELTS · Sử dụng 'code' để thể hiện quy tắc trong IELTS.

Ghi chú · Có nhiều nghĩa: mã số, luật lệ, hoặc mã máy tính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...