Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1648

code

//

  • mt; (điều khiển học) mã, chữ số; tín hiệu // lập mã
  • address c. mã địa chỉ
  • amplitude c. mã biên độ
  • aythemtication c. mã đoán nhận
  • binary c. mã nhị phân
  • brevity c. mã ngắn gọn
  • comma-free c. mã không có dấu phẩy
  • error-correcting c. mã phát hiện sai
  • excess-six c. mã dư sáu
  • five-unit c. mã năm hàng, mã năm giá trị
  • four-address c. mã bốn địa chỉ
  • frequency c. mã tần số
  • ideal c. mã lý tưởng
  • identification c. mã đồng nhất hoá
  • instruction c. mã lệnh
  • letter c. mã bằng chữ
  • minimun redundance c. mã có độ dôi ít nhất
  • multiaddress c. mã nhiều địa chỉ
  • non-systematic c. mã không có hệ thống
  • number address c. mã có địa chỉ số
  • numerical c. mã bằng số
  • order c. mã lệnh
  • permutation c. mã hoán vị
  • position c. mã vị trí
  • pulse c. mã xung
  • reflected c. mã phản xạ
  • safety c. mã an toàn
  • self-correcting c. mã tự chữa, mã tự sửa
  • signal c. mã tín hiệu
  • single-address c. mã một địa chỉ
  • syllable c. mã có hệ thống
  • teleprinter c. mã têlêtip, mã điện báo tin
  • timing c. mã tạm thời
Đồng nghĩa lawrulessystem
Định nghĩa tiếng Anh

n. a set of rules or principles or laws (especially written ones)\nn. a coding system used for transmitting messages requiring brevity or secrecy\nn. (computer science) the symbolic arrangement of data or instructions in a computer program or the set of such instructions\nv. attach a code to

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...