Từ vựng B2

Chủ đề education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Academic performance

B2 IELTS

Nghĩa

Kết quả học tập n.phr

Định nghĩa · How well a student performs academically.

“Students are promoted to the next year regardless of their academic performance.”Học sinh được lên lớp vào năm tiếp theo bất kể kết quả học tập của chúng.

“Academic performance is crucial for university admissions.”Kết quả học tập rất quan trọng cho việc nhập học đại học.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'academic performance' để nói về kết quả học tập trong Writing.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...