Teaching curriculum
Nghĩa
Định nghĩa · a plan or outline for teaching a subject
“Schools can also modify their teaching curriculum to attract students’ attention by”Các trường học cũng có thể sửa đổi chương trình giảng dạy của mình để thu hút sự chú ý của học sinh
“The teaching curriculum was updated this year.”Giáo trình giảng dạy đã được cập nhật trong năm nay.
Mẹo IELTS · Đề cập đến giáo trình để thể hiện sự chuẩn bị giảng dạy.
Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục và đào tạo.