Kho từ › environment-and-the-wildlife › Animal abuse

Animal abuse

B2 n.phr 📁 environment-and-the-wildlife IELTS
Ngược đãi động vật
UK · US
The act of harming or mistreating animals.
Animal abuse, like many other forms of abuse, is about using power and control over a helpless victim.
→ Ngược đãi động vật, giống như nhiều hình thức ngược đãi khác, là việc sử dụng quyền lực và sự kiểm soát đối với một nạn nhân không có sức phản kháng.
Animal abuse is a serious crime that must be stopped.→ Ngược đãi động vật là một tội ác nghiêm trọng cần phải dừng lại.
Đồng nghĩa
animal crueltyanimal mistreatment
Collocations
prevent animal abusereport animal abuse
🎯 IELTS: Use this term in discussions about animal rights.
Cần bảo vệ động vật khỏi ngược đãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...