Kho từ › environment-and-the-wildlife › Breeding sites

Breeding sites

B2 n.phr 📁 environment-and-the-wildlife IELTS
Địa điểm nhân giống
UK · US
Places where animals are raised for reproduction.
Identification of Anopheles mosquito breeding sites was achieved through once-a- month larval sampling for 11 consecutive months.
→ Việc xác định các vị trí sinh sản của muỗi Anopheles được thực hiện thông qua việc lấy mẫu ấu trùng mỗi tháng một lần trong 11 tháng liên tục.
The breeding sites are protected to ensure species survival.→ Các địa điểm nhân giống được bảo vệ để đảm bảo sự sống sót của loài.
Đồng nghĩa
breeding groundsreproduction sites
Collocations
important breeding sitesdesignated breeding sites
🎯 IELTS: Nên nhắc đến địa điểm nhân giống trong bài viết về bảo tồn.
Địa điểm này rất quan trọng cho bảo tồn động vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...