Kho từ › environment-and-the-wildlife › Wildlife species

Wildlife species

B2 n.phr 📁 environment-and-the-wildlife IELTS
Các loài động vật hoang dã
UK · US
Different types of animals living in the wild.
Wildlife species depend on their habitats, and on one another, to thrive.
→ Các loài động vật hoang dã phụ thuộc vào môi trường sống của chúng và phụ
Many wildlife species are endangered due to habitat loss.→ Nhiều loài động vật hoang dã đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
Đồng nghĩa
wild animal typesfauna species
Collocations
diverse wildlife speciesendangered wildlife species
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thảo luận về bảo tồn trong IELTS.
Cần phân biệt giữa loài hoang dã và nuôi nhốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...