EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› environment-and-the-wildlife › Poaching
Poaching
B2
n.phr
📁 environment-and-the-wildlife
IELTS
Săn trộm
UK
·
US
Illegal hunting of animals.
Many species are threatened by poaching, including bears, large cats, elephants, parrots, whales and some plants.
→ Nhiều loài đang bị đe dọa bởi nạn săn trộm, bao gồm gấu, mèo lớn, voi, vẹt, cá voi và một số loài thực vật.
Poaching threatens many endangered species.
→ Săn trộm đe dọa nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
illegal hunting
wildlife crime
Collocations
combat poaching
prevent poaching
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi thảo luận về bảo tồn động vật.
Cần bảo vệ động vật hoang dã.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Conservation programs
Chương trình bảo tồn
Help animal repopulate
Giúp động vật tái sinh
Breeding sites
Địa điểm nhân giống
Animals’ natural behaviors
Các hành vi tự nhiên của động vật
Life in captivity
Cuộc sống bị giam cầm
Animal abuse
Ngược đãi động vật
Wildlife species
Các loài động vật hoang dã
Zoological park
Công viên động vật học
Có trong các bộ
📝
04. Environment and the wildlife
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...