Kho từ › environment-and-the-wildlife › Life in captivity

Life in captivity

B2 n.phr 📁 environment-and-the-wildlife IELTS
Cuộc sống bị giam cầm
UK · US
Living in a place where freedom is restricted.
Whales and dolphins are complex social animals and are not well suited for a life in captivity.
→ Cá voi và cá heo là những loài động vật có xã hội phức tạp và không thích hợp để sống trong điều kiện nuôi nhốt.
Life in captivity can be very stressful for animals.→ Cuộc sống bị giam cầm có thể rất căng thẳng cho động vật.
Đồng nghĩa
confinement liferestricted living
Collocations
life in prisonlife in captivitycaptivity conditions
🎯 IELTS: Đề cập đến vấn đề này khi thảo luận về quyền động vật.
Thường liên quan đến động vật hoặc con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...