EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› environment-and-the-wildlife › Life in captivity
Life in captivity
B2
n.phr
📁 environment-and-the-wildlife
IELTS
Cuộc sống bị giam cầm
UK
·
US
Living in a place where freedom is restricted.
Whales and dolphins are complex social animals and are not well suited for a life in captivity.
→ Cá voi và cá heo là những loài động vật có xã hội phức tạp và không thích hợp để sống trong điều kiện nuôi nhốt.
Life in captivity can be very stressful for animals.
→ Cuộc sống bị giam cầm có thể rất căng thẳng cho động vật.
Đồng nghĩa
confinement life
restricted living
Collocations
life in prison
life in captivity
captivity conditions
🎯
IELTS:
Đề cập đến vấn đề này khi thảo luận về quyền động vật.
Thường liên quan đến động vật hoặc con người.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Conservation programs
Chương trình bảo tồn
Help animal repopulate
Giúp động vật tái sinh
Breeding sites
Địa điểm nhân giống
Animals’ natural behaviors
Các hành vi tự nhiên của động vật
Poaching
Săn trộm
Animal abuse
Ngược đãi động vật
Wildlife species
Các loài động vật hoang dã
Zoological park
Công viên động vật học
Có trong các bộ
📝
04. Environment and the wildlife
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...