Từ vựng B2

Chủ đề environment-and-the-wildlife · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Land salinization

B2 IELTS

Nghĩa

Nhiễm mặn đất n.phr

Định nghĩa · The process of soil becoming salty.

“Salinization is a common side effect of irrigation.”Sự nhiễm mặn là một tác dụng phụ phổ biến của việc tưới tiêu.

“Land salinization can reduce crop yields.”Nhiễm mặn đất có thể làm giảm năng suất cây trồng.

Mẹo IELTS · Đề cập đến nhiễm mặn đất khi viết về nông nghiệp.

Ghi chú · Nhiễm mặn đất là vấn đề lớn trong nông nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...