EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› law-and-order › A life sentence
A life sentence
B2
n.phr
📁 law-and-order
IELTS
Tù chung thân
UK
·
US
A prison sentence for life without parole.
The judge has given the criminal a life sentence for defrauding investors
→ Thẩm phán đã tuyên án chung thân cho tên tội phạm lừa đảo các nhà đầu tư
He received a life sentence for his crimes.
→ Anh ấy nhận án tù chung thân vì tội ác của mình.
Đồng nghĩa
life imprisonment
Collocations
serve a life sentence
life term
🎯
IELTS:
Sử dụng khi thảo luận về hình phạt trong IELTS.
Rất nghiêm trọng và không có cơ hội được thả.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Public riots against the general public
Bạo loạn công khai chống lại công chúng
Political and social disturbance
Xáo trộn chính trị và xã hội
Law and order
Pháp luật và trật tự
The legal framework
Khuôn khổ pháp lý
Comply with the legislation
Tuân thủ luật pháp
Unalienable rights
Quyền không thể chối bỏ
Legal decisions
Quyết định pháp lý
Within the boundaries of the Constitution
Trong ranh giới của Hiến pháp
Có trong các bộ
📝
07. Law and order
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...