Kho từ › law-and-order › A life sentence

A life sentence

B2 n.phr 📁 law-and-order IELTS
Tù chung thân
UK · US
A prison sentence for life without parole.
The judge has given the criminal a life sentence for defrauding investors
→ Thẩm phán đã tuyên án chung thân cho tên tội phạm lừa đảo các nhà đầu tư
He received a life sentence for his crimes.→ Anh ấy nhận án tù chung thân vì tội ác của mình.
Đồng nghĩa
life imprisonment
Collocations
serve a life sentencelife term
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về hình phạt trong IELTS.
Rất nghiêm trọng và không có cơ hội được thả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...