Kho từ › technology › System breakdowns

System breakdowns

B2 n.phr 📁 technology IELTS
Hệ thống bị hỏng
UK · US
Failures or malfunctions in a system.
System breakdowns are more common among older computers than newer ones
→ Hệ thống bị hỏng thường xảy ra ở các máy tính cũ hơn so với các máy tính mới hơn
System breakdowns can lead to significant losses.→ Hệ thống bị hỏng có thể dẫn đến thiệt hại lớn.
Đồng nghĩa
system failuresmalfunctions
Collocations
technical breakdownssystem failuresnetwork outages
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về sự cố hệ thống trong bài viết.
Cần khắc phục nhanh chóng để tránh thiệt hại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...