Từ vựng B2

Chủ đề technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Electronic Gadget

B2 IELTS

Nghĩa

Tiện ích điện tử n.phr

Định nghĩa · A device that operates using electricity.

“The popularity of electronic gadgets grows every year”Sự phổ biến của các tiện ích điện tử tăng lên hàng năm

“An electronic gadget can simplify daily tasks.”Một tiện ích điện tử có thể đơn giản hóa các nhiệm vụ hàng ngày.

Cấu tạoTiện ích + điện tử.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về công nghệ trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...