Kho từ › technology › Electronic Gadget

Electronic Gadget

B2 n.phr 📁 technology IELTS
Tiện ích điện tử
UK · US
A device that operates using electricity.
The popularity of electronic gadgets grows every year
→ Sự phổ biến của các tiện ích điện tử tăng lên hàng năm
An electronic gadget can simplify daily tasks.→ Một tiện ích điện tử có thể đơn giản hóa các nhiệm vụ hàng ngày.
Cấu tạo
Tiện ích + điện tử.
Đồng nghĩa
electronic devicedigital gadget
Collocations
latest electronic gadgetspopular electronic gadgets
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường liên quan đến công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...