Kho từ › technology › Install a program

Install a program

B2 n.phr 📁 technology IELTS
Cài đặt một chương trình
UK · US
To set up or install a software program on a device.
For the game to work, they have to install a
→ Để trò chơi hoạt động, họ phải cài đặt
You need to install a program to access the files.→ Bạn cần cài đặt một chương trình để truy cập các tệp.
Đồng nghĩa
set up softwareload a program
Collocations
install softwareinstall applicationsinstall updates
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về công nghệ.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...