Kho từ › technology › Help somebody to keep in touch with friends and family

Help somebody to keep in touch with friends and family

B2 v.phr 📁 technology IELTS
Giúp ai đó giữ liên lạc với bạn bè và gia đình
UK · US
Assist someone in staying connected with loved ones.
Video conferencing programs help people to keep in touch with friends and family
→ Các chương trình hội nghị truyền hình giúp mọi người giữ liên lạc với bạn bè và gia đình
Technology helps somebody to keep in touch with friends.→ Công nghệ giúp ai đó giữ liên lạc với bạn bè.
Cấu tạo
Cụm từ với 'help' và 'keep in touch'.
Đồng nghĩa
maintain contactstay connected
Collocations
keep in touchstay in contact
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về công nghệ trong IELTS.
Rất quan trọng trong thời đại số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...