Kho từ › technology › Give irrelevant outputs

Give irrelevant outputs

B2 n.phr 📁 technology IELTS
Đưa ra kết quả đầu ra không liên quan
UK · US
To produce results that are not related to the topic.
Computers are not particularly prone to giving irrelevant outputs when executing a program
→ Máy tính không hay đưa ra các kết quả đầu ra không liên quan khi thực hiện một chương trình
The program may give irrelevant outputs if not set correctly.→ Chương trình có thể đưa ra kết quả đầu ra không liên quan nếu không được cài đặt đúng.
Đồng nghĩa
unrelated resultsoff-topic outputs
Collocations
irrelevant informationunrelated datainaccurate outputs
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về kết quả không liên quan trong bài viết.
Cần kiểm tra cẩn thận để tránh sai sót.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...