Kho từ › technology › A search engine

A search engine

B2 n.phr 📁 technology IELTS
Một công cụ tìm kiếm
UK · US
A tool used to find information on the internet.
Google is the prime example of a search engine
→ Google là ví dụ điển hình cho một công cụ tìm kiếm
A search engine helps users locate websites quickly.→ Một công cụ tìm kiếm giúp người dùng tìm các trang web nhanh chóng.
Đồng nghĩa
information retrieval systemweb search tool
Collocations
search engine optimizationpopular search engines
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về công nghệ thông tin.
Rất phổ biến trong thời đại kỹ thuật số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...