Innovations in the AI sector
Nghĩa
Định nghĩa · New ideas or methods in artificial intelligence.
“Honda has been steadfast in its innovations in the AI sector”Honda đã kiên định với những đổi mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo
“Innovations in the AI sector are rapidly evolving.”Những đổi mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh công nghệ.