Kho từ › technology › Innovations in the AI sector

Innovations in the AI sector

B2 n.phr 📁 technology IELTS
Những đổi mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo
UK · US
New ideas or methods in artificial intelligence.
Honda has been steadfast in its innovations in the AI sector
→ Honda đã kiên định với những đổi mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo
Innovations in the AI sector are rapidly evolving.→ Những đổi mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh chóng.
Cấu tạo
Đổi mới + trong + lĩnh vực + trí tuệ nhân tạo.
Đồng nghĩa
advancementsbreakthroughs
Collocations
technological innovationsAI innovations
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...